極網 jí wǎng · cực võng Hán Việt: cực võng · Pinyin: jí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 網 (võng)Pinyinjí wǎngHán Việtcực võngCấu tạo極 + 網 · cực + võng nghĩa thành phần: cực + võng