極罵 jí mà · cực mạ Hán Việt: cực mạ · Pinyin: jí mà Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 罵 (mạ)Pinyinjí màHán Việtcực mạCấu tạo極 + 罵 · cực + mạ nghĩa thành phần: cực + mạ