極聽 jí tīng · cực thính Hán Việt: cực thính · Pinyin: jí tīng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 聽 (thính)Pinyinjí tīngHán Việtcực thínhCấu tạo極 + 聽 · cực + thính nghĩa thành phần: cực + thính