極能 jí néng · cực năng Hán Việt: cực năng · Pinyin: jí néng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 能 (năng)Pinyinjí néngHán Việtcực năngCấu tạo極 + 能 · cực + năng nghĩa thành phần: cực + năng