極處 jí chù · cực xử Hán Việt: cực xử · Pinyin: jí chù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 處 (xử)Pinyinjí chùHán Việtcực xửCấu tạo極 + 處 · cực + xử nghĩa thành phần: cực + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無法再超越的地步。《文明小史》第三○回:「並且經過本朝幾位聖人考究過的,細密到極處,還有什麼遺漏要改嗎?」EngCihui 極處 íchù n. extremity