極衆 jí zhòng · cực chúng Hán Việt: cực chúng · Pinyin: jí zhòng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 衆 (chúng)Pinyinjí zhòngHán Việtcực chúngCấu tạo極 + 衆 · cực + chúng nghĩa thành phần: cực + chúng