極角
cực giác
Hán Việt: cực giác · Pinyin: jí jiǎo
Tổng quan
góc cực | số biện luận (góc trong tọa độ cực)
Nghĩa
Việt
- Cihui góc cực | số biện luận (góc trong tọa độ cực)
Eng
- CC-CEDICT polar angle|argument (angle in polar coordinates)
- Cihui polar angle; argument (angle in polar coordinates)