極詣 jí yì · cực nghệ Hán Việt: cực nghệ · Pinyin: jí yì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 詣 (nghệ)Pinyinjí yìHán Việtcực nghệCấu tạo極 + 詣 · cực + nghệ nghĩa thành phần: cực + nghệ