極談 jí tán · cực đàm Hán Việt: cực đàm · Pinyin: jí tán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 談 (đàm)Pinyinjí tánHán Việtcực đàmCấu tạo極 + 談 · cực + đàm nghĩa thành phần: cực + đàm