極諫 jí jiàn · cực gián Hán Việt: cực gián · Pinyin: jí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 諫 (gián)Pinyinjí jiànHán Việtcực giánCấu tạo極 + 諫 · cực + gián nghĩa thành phần: cực + gián