極路 jí lù · cực lộ Hán Việt: cực lộ · Pinyin: jí lù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 路 (lộ)Pinyinjí lùHán Việtcực lộCấu tạo極 + 路 · cực + lộ nghĩa thành phần: cực + lộ