極軌 jí guǐ · cực quỹ Hán Việt: cực quỹ · Pinyin: jí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 軌 (quỹ)Pinyinjí guǐHán Việtcực quỹCấu tạo極 + 軌 · cực + quỹ nghĩa thành phần: cực + quỹ