極辣 jí là · cực lạt Hán Việt: cực lạt · Pinyin: jí là Tổng quan rất cay Cấu tạo: 極 (cực) + 辣 (lạt)Pinyinjí làHán Việtcực lạtCấu tạo極 + 辣 · cực + lạt nghĩa thành phần: cực + lạt Nghĩa ViệtCihui rất cayEngCC-CEDICT very spicyCihui very spicy