极锋

cực phong

Hán Việt: cực phong

Tổng quan

ranh giới giữa vùng không khí lạnh và vùng không khí ấm。極地區的冷空氣與低緯暖空氣之間的邊界。

Cấu tạo: (cực) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ranh giới giữa vùng không khí lạnh và vùng không khí ấm。極地區的冷空氣與低緯暖空氣之間的邊界。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣象學上指分隔熱帶與極地源地氣團之半永久與半連續性之鋒。