極陽 jí yáng · cực dương Hán Việt: cực dương · Pinyin: jí yáng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 陽 (dương)Pinyinjí yángHán Việtcực dươngCấu tạo極 + 陽 · cực + dương nghĩa thành phần: cực + dương