極音 jí yīn · cực âm Hán Việt: cực âm · Pinyin: jí yīn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 音 (âm)Pinyinjí yīnHán Việtcực âmCấu tạo極 + 音 · cực + âm nghĩa thành phần: cực + âm