極頂

jí dǐng cực đính

Hán Việt: cực đính · Pinyin: jí dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi cao nhất. cực đỉnh cực đỉnh ☆Nơi cao nhất.

Eng

  • Cihui 極頂 ídǐng n. zenith