極養 jí yǎng · cực dưỡng Hán Việt: cực dưỡng · Pinyin: jí yǎng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 養 (dưỡng)Pinyinjí yǎngHán Việtcực dưỡngCấu tạo極 + 養 · cực + dưỡng nghĩa thành phần: cực + dưỡng