楷木 kǎi mù · giai mộc Hán Việt: giai mộc · Pinyin: kǎi mù Tổng quan Cấu tạo: 楷 (giai) + 木 (mộc)Pinyinkǎi mùHán Việtgiai mộcCấu tạo楷 + 木 · giai + mộc nghĩa thành phần: giai + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即黄连木。Tân Hoa Tự Điển 1.即黄连木。