楷正

kǎi zhèng giai chánh

Hán Việt: giai chánh · Pinyin: kǎi zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正,工整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端正,工整。