楷正 kǎi zhèng · giai chánh Hán Việt: giai chánh · Pinyin: kǎi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 楷 (giai) + 正 (chánh)Pinyinkǎi zhèngHán Việtgiai chánhCấu tạo楷 + 正 · giai + chánh nghĩa thành phần: giai + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端正,工整。Tân Hoa Tự Điển 1.端正,工整。