楷范

kǎi fàn giai phạm

Hán Việt: giai phạm · Pinyin: kǎi fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典范,模范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典范,模范。

Eng

  • Cihui 楷範 ǎifàn n. model for others; paragon M:²wèi