楷素 kǎi sù · giai tố Hán Việt: giai tố · Pinyin: kǎi sù Tổng quan Cấu tạo: 楷 (giai) + 素 (tố)Pinyinkǎi sùHán Việtgiai tốCấu tạo楷 + 素 · giai + tố nghĩa thành phần: giai + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.犹楷模。