楷隸 kǎi lì · giai lệ Hán Việt: giai lệ · Pinyin: kǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 楷 (giai) + 隸 (lệ)Pinyinkǎi lìHán Việtgiai lệCấu tạo楷 + 隸 · giai + lệ nghĩa thành phần: giai + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隶书『魏时以隶书为楷法,故称; 楷书与隶书。Tân Hoa Tự Điển 1.指隶书『魏时以隶书为楷法,故称。 2.楷书与隶书。