楸函

qiū hánthu hàm

Hán Việt: thu hàm · Pinyin: qiū hán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.棺材。

Cấu tạo: 楸 (thu) + 函 (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺材。

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大