楸子 qiū zi·thu tử Hán Việt: thu tử · Pinyin: qiū zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.果名。味酸的林檎。 Cấu tạo: 楸 (thu) + 子 (tử)Pinyinqiū ziHán Việtthu tửCấu tạo楸 + 子 · thu + tử nghĩa thành phần: thu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.果名。味酸的林檎。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿