楸戶

qiū hù thu hộ

Hán Việt: thu hộ · Pinyin: qiū hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以种楸树为业的民家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以种楸树为业的民家。