楸枰

qiū píng thu bình

Hán Việt: thu bình · Pinyin: qiū píng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以楸材製成的棋盤。後亦指棋局。唐.溫庭筠〈觀棋〉詩:「閑對楸枰傾一壺,黃華坪上幾成盧。」宋.蘇軾〈席上代人贈別〉詩三首之三:「蓮子劈開須見臆,楸枰著盡更無期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棋盘。古时多用楸木制作,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棋盘。古时多用楸木制作,故名。

Eng

  • Cihui 楸枰 iūpíng n. chessboard M:¹zhāng