楸桁 qiū héng · thu hành Hán Việt: thu hành · Pinyin: qiū héng Tổng quan Cấu tạo: 楸 (thu) + 桁 (hành)Pinyinqiū héngHán Việtthu hànhCấu tạo楸 + 桁 · thu + hành nghĩa thành phần: thu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排成直行的楸树。Tân Hoa Tự Điển 1.排成直行的楸树。