楸梓 qiū zǐ · thu tử Hán Việt: thu tử · Pinyin: qiū zǐ Tổng quan Cấu tạo: 楸 (thu) + 梓 (tử)Pinyinqiū zǐHán Việtthu tửCấu tạo楸 + 梓 · thu + tử nghĩa thành phần: thu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梓树; 楸树与梓树; 三国魏邺都宫中坊名。Tân Hoa Tự Điển 1.梓树。 2.楸树与梓树。 3.三国魏邺都宫中坊名。