楸陌

qiū mò thu mạch

Hán Việt: thu mạch · Pinyin: qiū mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁植楸树的行道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁植楸树的行道。