楹帖 yíng tiē · doanh thiếp Hán Việt: doanh thiếp · Pinyin: yíng tiē Tổng quan Cấu tạo: 楹 (doanh) + 帖 (thiếp)Pinyinyíng tiēHán Việtdoanh thiếpCấu tạo楹 + 帖 · doanh + thiếp nghĩa thành phần: doanh + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楹联。Tân Hoa Tự Điển 1.楹联。