楹帖

yíng tiēdoanh thiếp

Hán Việt: doanh thiếp · Pinyin: yíng tiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.楹联。

Cấu tạo: 楹 (doanh) + 帖 (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.楹联。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帖伏 · 帖子 · 帖庚 · 帖服 · 帖耳 · 帖釋 · 楹联 · 楹聯