楹席

yíng xídoanh tịch

Hán Việt: doanh tịch · Pinyin: yíng xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指周武王刻于楹﹑席上的铭文◇以为典。

Cấu tạo: 楹 (doanh) + 席 (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周武王刻于楹﹑席上的铭文◇以为典。

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾