楹柱
doanh trụ
Hán Việt: doanh trụ · Pinyin: yíng zhù
Tổng quan
1.厅堂前部的柱子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cột
- Biên soạn pillar; column
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.厅堂前部的柱子。
Eng
- Cihui 楹柱 íngzhù n. pillar; column
Hán Việt: doanh trụ · Pinyin: yíng zhù
1.厅堂前部的柱子。