楹棟 yíng dòng · doanh đống Hán Việt: doanh đống · Pinyin: yíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 楹 (doanh) + 棟 (đống)Pinyinyíng dòngHán Việtdoanh đốngCấu tạo楹 + 棟 · doanh + đống nghĩa thành phần: doanh + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柱与梁; 喻堪负重任的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.柱与梁。 2.喻堪负重任的人才。