楹語 yíng yǔ · doanh ngữ Hán Việt: doanh ngữ · Pinyin: yíng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楹 (doanh) + 語 (ngữ)Pinyinyíng yǔHán Việtdoanh ngữCấu tạo楹 + 語 · doanh + ngữ nghĩa thành phần: doanh + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指先人遗书。Tân Hoa Tự Điển 1.指先人遗书。