楹鼓

yíng gǔ doanh cổ

Hán Việt: doanh cổ · Pinyin: yíng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古乐器。形制为用木柱从鼓中穿过,使之竖立,柱下有四足。又称建鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐器。形制为用木柱从鼓中穿过,使之竖立,柱下有四足。又称建鼓。

Eng

  • Cihui 楹鼓 ínggǔ n. a large drum strengthened with a crossbar M:²zhī