樓廳 lâu thính Hán Việt: lâu thính Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 廳 (thính)Hán Việtlâu thínhCấu tạo樓 + 廳 · lâu + thính nghĩa thành phần: lâu + thính Nghĩa EngCihui 樓廳 óutīng n. balcony M:¹jiān