樓堞 lóu dié · lâu điệp Hán Việt: lâu điệp · Pinyin: lóu dié Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 堞 (điệp)Pinyinlóu diéHán Việtlâu điệpCấu tạo樓 + 堞 · lâu + điệp nghĩa thành phần: lâu + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城楼与城堞。泛指城墙。Tân Hoa Tự Điển 1.城楼与城堞。泛指城墙。