樓頭

lóu tóu lâu đầu

Hán Việt: lâu đầu · Pinyin: lóu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼上; 宋时对欺诈者的鄙称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楼上。 2.宋时对欺诈者的鄙称。