樓季

lóu jì lâu quý

Hán Việt: lâu quý · Pinyin: lóu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国魏时善于腾跳的勇士; 复姓。见汉王符《潜夫论.志氏姓》﹑《通志.氏族四》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国魏时善于腾跳的勇士。 2.复姓。见汉王符《潜夫论.志氏姓》﹑《通志.氏族四》。