樓居

lóu jū lâu cư

Hán Việt: lâu cư · Pinyin: lóu jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住楼房; 指楼房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住楼房。 2.指楼房。