樓帳 lóu zhàng · lâu trướng Hán Việt: lâu trướng · Pinyin: lóu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 帳 (trướng)Pinyinlóu zhàngHán Việtlâu trướngCấu tạo樓 + 帳 · lâu + trướng nghĩa thành phần: lâu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 层层叠叠的帷幕。形容其多。Tân Hoa Tự Điển 1.层层叠叠的帷幕。形容其多。