樓座

lóu zuò lâu tọa

Hán Việt: lâu tọa · Pinyin: lóu zuò

Tổng quan

chỗ ngồi trên gác (trong nhà hát)

Cấu tạo: (lâu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ngồi trên gác (trong nhà hát)

Eng

  • CC-CEDICT gallery seat (in theater)
  • Cihui gallery seat (in theater)