樓心 lóu xīn · lâu tâm Hán Việt: lâu tâm · Pinyin: lóu xīn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 心 (tâm)Pinyinlóu xīnHán Việtlâu tâmCấu tạo樓 + 心 · lâu + tâm nghĩa thành phần: lâu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹楼中。Tân Hoa Tự Điển 1.犹楼中。