樓敵

lóu dí lâu địch

Hán Việt: lâu địch · Pinyin: lóu dí

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城上瞭望敌情的高楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城上瞭望敌情的高楼。