楼林 lâu lâm Hán Việt: lâu lâm Tổng quan Cấu tạo: 楼 (lâu) + 林 (lâm)Hán Việtlâu lâmCấu tạo楼 + 林 · lâu + lâm nghĩa thành phần: lâu + lâm