樓檻 lóu kǎn · lâu hạm Hán Việt: lâu hạm · Pinyin: lóu kǎn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 檻 (hạm)Pinyinlóu kǎnHán Việtlâu hạmCấu tạo樓 + 檻 · lâu + hạm nghĩa thành phần: lâu + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼的栏杆; 楼船,兵舰。Tân Hoa Tự Điển 1.楼的栏杆。 2.楼船,兵舰。