樓窗

lóu chuāng lâu song

Hán Việt: lâu song · Pinyin: lóu chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼房的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楼房的窗户。

Eng

  • Cihui 樓窗 óuchuāng* n. window (on upper floors) M:¹shàn