樓羅

lóu luó lâu la

Hán Việt: lâu la · Pinyin: lóu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓干练而善于办事的人; 形容胡人说话声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓干练而善于办事的人。 2.形容胡人说话声。