樓舡軍 lóu chuán jūn · lâu hang quân Hán Việt: lâu hang quân · Pinyin: lóu chuán jūn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 舡 (hang) + 軍 (quân)Pinyinlóu chuán jūnHán Việtlâu hang quânCấu tạo樓 + 舡 + 軍 · lâu + hang + quân nghĩa thành phần: lâu + hang + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南宋水军名目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.南宋水军名目之一。